tươi thắm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tươi đẹp, rực rỡ: "tươi thắm" mô tả vẻ ngoài tươi mới, sáng sủa, có màu sắc đẹp và sống động, thường dùng cho hoa lá, cây cỏ hoặc nhan sắc con người.
- Đầy sức sống, tràn trề sinh khí: "tươi thắm" còn chỉ trạng thái khỏe khoắn, vui tươi, không héo úa hay ủ rũ.
Ví dụ sử dụng
- (Bông hoa hồng tươi mới và rực rỡ nở trong vườn.)
- (Nụ cười đầy sức sống và tươi vui của em bé làm mọi người cảm thấy ấm áp.)
- (Cánh đồng lúa xanh tươi và đầy sức sống sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sắc xuân tươi thắm": vẻ đẹp rực rỡ của mùa xuân.
- Sắc xuân tươi thắm tràn ngập khắp nơi. (Vẻ đẹp tươi mới và rực rỡ của mùa xuân tràn ngập mọi nơi.)
- "Tươi thắm mãi": giữ mãi vẻ đẹp, sự sống động.
- Tình yêu của họ tươi thắm mãi theo thời gian. (Tình yêu của họ luôn tươi mới và bền lâu dù thời gian trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Tươi (tính từ): mới, không héo úa, có sức sống.
- Hoa tươi trên bàn. (Hoa mới cắt, chưa héo.)
- Thắm (tính từ): có màu đậm, rực rỡ, thường chỉ màu đỏ.
- Màu thắm của hoa phượng. (Màu đỏ rực của hoa phượng.)
- Tươi tốt (tính từ): xanh tươi và phát triển mạnh (thường nói về cây cối).
- Cây cối tươi tốt nhờ đất màu. (Cây xanh tươi và phát triển tốt nhờ đất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Tươi đẹp: đẹp và tươi mới.
- Rực rỡ: sáng chói, nổi bật về màu sắc.
- Mơn mởn: non tơ, tươi mới (thường dùng cho lá non, hoa mới nở).
Thành ngữ liên quan
- Tươi thắm như hoa: so sánh vẻ đẹp rực rỡ, đầy sức sống của ai đó với hoa.
- Cô ấy tươi thắm như hoa trong ngày cưới. (Cô ấy đẹp rực rỡ và tươi mới như một bông hoa trong ngày cưới.)